Bích flange là một trong những phụ kiện đường ống phổ biến nhất trong công nghiệp, nhưng lại là thứ dễ chọn sai nhất — vì chỉ một sự không khớp về tiêu chuẩn, áp lực làm việc hay vật liệu có thể khiến toàn bộ mối nối phải làm lại từ đầu.
Bài viết này giải thích bích flange là gì, các loại bích phổ biến và cách đọc thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn ANSI/ASME, JIS và DIN.

Báo giá bích flange số lượng lớn, đủ tiêu chuẩn ANSI/JIS? Gọi ngay: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444 — Mạnh Hải tư vấn và báo giá trong 30 phút
1. Bích Flange Là Gì?
Bích flange (hay đơn giản gọi là mặt bích) là chi tiết dạng đĩa tròn có lỗ bu lông xung quanh, dùng để kết nối hai đoạn ống, ống với van, ống với thiết bị một cách tháo lắp được. Khi lắp ghép, hai bích được ép chặt vào nhau qua đệm kín (gasket) bằng bu lông — tạo mối nối chịu áp lực kín tuyệt đối.
Ưu điểm nổi bật của kết nối bằng bích so với hàn:
- Tháo lắp, kiểm tra và bảo trì dễ dàng
- Thay thế van, thiết bị không cần cắt ống
- Phù hợp với hệ thống cần vệ sinh, kiểm định định kỳ (nhà máy thực phẩm, dược phẩm)
2. Phân Loại Bích Flange Theo Cấu Tạo
2.1. Bích Welding Neck (WN) — Bích Cổ Hàn
Đây là loại bích chất lượng cao nhất. Phần cổ (neck) được hàn nối tiếp với ống bằng mối hàn giáp mép (butt weld). Tiết diện thay đổi từ từ từ ống sang bích giúp giảm tập trung ứng suất — lý tưởng cho hệ thống áp lực cao, nhiệt độ cao, tải trọng thay đổi (fatigue) và chất lỏng ăn mòn.
Ứng dụng: Nhà máy lọc dầu, hóa chất, nhiệt điện, hệ thống hơi nước áp suất cao.
2.2. Bích Slip-On (SO) — Bích Trượt
Ống trượt qua lỗ bích rồi hàn hai phía (trong và ngoài). Dễ lắp đặt hơn WN, giá rẻ hơn. Nhược điểm: độ bền fatigue thấp hơn WN khoảng 1/3. Phù hợp áp suất thấp đến trung bình, nhiệt độ thường.
Ứng dụng: Đường ống nước, khí thấp áp, hệ thống phân phối tiện ích.
2.3. Bích Socket Weld (SW)
Ống cắm vào socket trong bích rồi hàn góc bên ngoài. Chỉ dùng cho ống NPS ≤ 3″ (DN80). Tạo mối nối chắc chắn hơn SO nhưng khó vệ sinh bên trong (do có khe hở nhỏ ở socket).
Ứng dụng: Đường ống đường kính nhỏ áp suất cao, hệ thống dầu thủy lực.
2.4. Bích Blind (BL) — Bích Bịt
Dạng đĩa đặc không có lỗ giữa, dùng để bịt kín đầu ống hoặc đầu nối van/thiết bị tạm thời. Thường dùng khi mở rộng hệ thống trong tương lai hoặc trong kiểm tra thủy lực.
2.5. Bích Threaded (TH) — Bích Ren
Kết nối với ống bằng ren (không hàn). Chỉ dùng cho đường ống nhỏ, áp suất thấp, tại những vị trí không được hàn (khu vực nguy hiểm cháy nổ, ống nhựa nối vào hệ thống thép).
2.6. Bích Lap Joint (LJ)
Dùng kèm với stub end (đoạn ống loe đầu). Bích có thể xoay tự do để dễ dàng căn chỉnh lỗ bu lông — đặc biệt hữu ích cho đường ống inox đắt tiền vì stub end có thể làm bằng inox còn bích làm bằng thép carbon (giảm chi phí).
3. Phân Loại Theo Tiêu Chuẩn Và Áp Suất Làm Việc
3.1. ANSI/ASME B16.5 (Tiêu chuẩn Mỹ)
Cấp áp lực theo Class: 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500 (đơn vị psi). Class 150 là phổ biến nhất (áp suất làm việc tối đa ~20 bar ở nhiệt độ thường).
| Class | Áp suất làm việc max (bar, 20°C) | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| 150 | ~20 bar | Nước, không khí, tiện ích thấp áp |
| 300 | ~51 bar | Hơi nước, khí đốt trung áp |
| 600 | ~103 bar | Dầu khí, hóa chất áp suất cao |
| 900 | ~154 bar | Lọc dầu, nhiệt điện áp suất cao |
| 1500 | ~256 bar | Ứng dụng áp lực cực cao |
3.2. JIS B2220 (Tiêu chuẩn Nhật)
Cấp áp lực theo K: 5K, 10K, 16K, 20K, 30K, 40K, 63K (K = kgf/cm²). Phổ biến nhất là 10K và 20K.
| Class JIS | Áp suất làm việc max | Tương đương ANSI |
|---|---|---|
| 5K | ~5 kgf/cm² | Class 50 (không chính xác) |
| 10K | ~10 kgf/cm² | Gần Class 150 |
| 20K | ~20 kgf/cm² | Gần Class 300 |
| 40K | ~40 kgf/cm² | Gần Class 600 |
3.3. DIN/EN (Tiêu chuẩn Châu Âu)
Cấp áp lực theo PN (Pressure Nominal): PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100… (đơn vị bar). PN16 và PN40 phổ biến nhất trong công nghiệp châu Âu.
4. Mặt Tiếp Xúc (Face Type) — Yếu Tố Dễ Bỏ Sót
Hai bích ghép với nhau phải cùng loại mặt tiếp xúc (hoặc tương thích), nếu không sẽ không kín:
- RF (Raised Face): Mặt lồi cao ~1,6mm. Phổ biến nhất trong ANSI B16.5. Dùng với gasket mềm (spiral wound, ring gasket).
- FF (Flat Face): Mặt phẳng. Dùng khi kết nối với thiết bị gang (cast iron) vì mặt RF sẽ tạo moment uốn phá vỡ bích gang.
- RTJ (Ring Type Joint): Rãnh vòng, dùng với gasket kim loại vòng. Cho hệ thống áp suất rất cao (Class 900 trở lên).
5. Vật Liệu Bích Flange Thường Gặp
| Vật liệu | Tiêu chuẩn | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thép carbon A105 | ASTM A105 | Đa năng, áp suất cao, nhiệt độ thường |
| Thép carbon A234 WPB | ASTM A234 | Hơi nước, nhiệt độ cao |
| Inox 304/304L | ASTM A182 F304 | Thực phẩm, nước sạch, hóa chất nhẹ |
| Inox 316/316L | ASTM A182 F316 | Hóa chất ăn mòn, môi trường biển |
| Hợp kim Duplex 2205 | ASTM A182 F51 | Offshore, muối axit cao |
→ Xem thêm: Báo giá bích flange thép carbon và inox số lượng lớn
→ Xem thêm: Inox 304 và 316: 5 điểm khác biệt quan trọng
→ Tham khảo thêm: Tiêu chuẩn ASME B16.5 Pipe Flanges
tongkhosatthep.vn cung cấp bích flange thép carbon (A105) và inox 304/316 đủ tiêu chuẩn ANSI Class 150/300, JIS 10K/20K — có CO/CQ, giao toàn quốc.
Hotline / Zalo: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444 | Email: tongkhomanhhai@gmail.com
- Sự Khác Biệt Giữa Ống Thép Và Ống Inox: Khi Nào Nên Dùng Loại Nào?
- Ống Thép Chịu Nhiệt TP309/TP310: Khi Nào Cần Dùng Inox Chịu Nhiệt?
- Dây Thép Cacbon Cao SWRH – Nguyên Liệu Cho Ngành Gì?
- Ống Inox 304 Và 316: 5 Điểm Khác Biệt Quan Trọng Cần Biết Trước Khi Mua
- Inconel 625 Là Gì? Ứng Dụng Hợp Kim Niken Cao Cấp Trong Dầu Khí











