Trong mua bán thép công nghiệp số lượng lớn, CO/CQ là bộ chứng từ không thể thiếu — đặc biệt với thép nhập khẩu dùng trong các dự án kỹ thuật, áp lực hoặc cần nghiệm thu theo tiêu chuẩn quốc tế. Nhưng không phải ai cũng biết đọc đúng, biết yêu cầu đúng loại, và biết phân biệt CO/CQ thật với hàng không có nguồn gốc.
Bài viết giải thích chi tiết CO/CQ là gì, quy trình kiểm tra thực tế và những điều nhà thầu cần biết khi nhận thép về công trình.

Mua thép có đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT? Mạnh Hải cung cấp đầy đủ chứng từ cho mọi lô hàng. Gọi: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444
1. CO Là Gì? CQ Là Gì?
CO — Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ)
CO là giấy tờ xác nhận hàng hóa được sản xuất tại quốc gia nào. Do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp (thường là Phòng Thương mại, Bộ Công Thương hoặc tổ chức được ủy quyền).
Mục đích của CO:
- Áp dụng thuế suất nhập khẩu ưu đãi theo FTA (Hiệp định thương mại tự do). Ví dụ: thép Nhật nhập vào Việt Nam theo VJEPA có thuế 0% nếu có CO Form JV; thép Hàn theo VKFTA dùng CO Form KV.
- Chứng minh nguồn gốc xuất xứ theo yêu cầu chủ đầu tư hoặc điều kiện hợp đồng
- Phòng vệ thương mại: tránh hàng gian lận xuất xứ (VD: thép Trung Quốc “gội đầu” qua nước thứ ba)
Các loại CO phổ biến với thép nhập khẩu
| Form CO | Xuất xứ | Hiệp định | Thuế suất ưu đãi |
|---|---|---|---|
| Form D | ASEAN (Thái, Malaysia…) | ATIGA | 0–5% |
| Form JV | Nhật Bản | VJEPA | 0% |
| Form KV | Hàn Quốc | VKFTA | 0% |
| Form E | Trung Quốc | ACFTA | 0–5% |
| Form AI | Ấn Độ | AIFTA | 0–5% |
| C/O Thông thường | Bất kỳ | Không ưu đãi | MFN (Tối huệ quốc) |
CQ — Certificate of Quality (Chứng chỉ chất lượng / Mill Certificate)
CQ (hay còn gọi là Mill Certificate, Mill Test Report — MTR) là tài liệu nhà máy sản xuất cấp, xác nhận thép đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật đã cam kết. Đây là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất, ghi rõ:
- Heat Number (số mẻ nấu): Mã định danh của mẻ nấu thép — truy xuất ngược đến lò luyện
- Chemical Analysis (phân tích thành phần hóa học): Hàm lượng C, Mn, Si, P, S, Cr, Ni, Mo… thực tế của lô hàng
- Mechanical Properties (cơ tính thực tế): Kết quả thử kéo (tensile test) — giới hạn chảy thực, giới hạn bền thực, độ giãn dài thực
- Impact Test (thử va đập Charpy): Nếu tiêu chuẩn yêu cầu (API 5L PSL2, EN S355J2…)
- Hardness Test: Nếu yêu cầu
2. Đọc Mill Certificate Đúng Cách
Khi nhận Mill Certificate, kiểm tra tuần tự các điểm sau:
Bước 1: Kiểm tra thông tin cơ bản
- Tên nhà máy sản xuất — khớp với hợp đồng không?
- Tiêu chuẩn (Standard): SS400 JIS G3101? A106 Gr.B ASTM? API 5L X52? — đúng với yêu cầu kỹ thuật dự án không?
- Kích thước (Size/Dimension): OD × chiều dày, chiều rộng × chiều dày, kích thước tiết diện hình — khớp với PO không?
- Số lượng/trọng lượng — khớp với hóa đơn và giao nhận không?
Bước 2: Kiểm tra thành phần hóa học
So sánh từng nguyên tố thực tế với giới hạn tiêu chuẩn. Ví dụ ASTM A106 Grade B:
| Nguyên tố | Giới hạn tiêu chuẩn A106 Gr.B | Kết quả mẫu (ví dụ) | Đạt? |
|---|---|---|---|
| C% | ≤ 0,30 | 0,18 | ✅ |
| Mn% | 0,29–1,06 | 0,62 | ✅ |
| P% | ≤ 0,035 | 0,015 | ✅ |
| S% | ≤ 0,035 | 0,012 | ✅ |
| Si% | ≥ 0,10 | 0,22 | ✅ |
Bước 3: Kiểm tra cơ tính
Kết quả thử kéo (tensile test) phải đạt tối thiểu theo tiêu chuẩn:
- Yield Strength (Giới hạn chảy): ≥ 240 MPa với A106 Gr.B
- Tensile Strength (Giới hạn bền): ≥ 415 MPa
- Elongation (Độ giãn dài): ≥ 16,5%
Bước 4: Kiểm tra chữ ký và dấu xác nhận
Mill Certificate hợp lệ phải có chữ ký của QC Manager hoặc đại diện phòng kỹ thuật nhà máy + con dấu chính thức. Một số nhà máy (Nippon Steel, POSCO, Hyundai…) cung cấp Mill Cert điện tử có mã QR xác thực online.
3. Các Phương Pháp Kiểm Tra Thép Tại Hiện Trường
3.1. PMI — Positive Material Identification
Máy XRF (X-ray fluorescence) phân tích thành phần hóa học ngay tại chỗ trong 30–60 giây mà không phá hủy mẫu. Hiển thị hàm lượng Cr, Ni, Mo, Mn… xác định chính xác là 304, 316, hay 316L. Chi phí thuê thiết bị PMI: 500.000–2.000.000 đồng/ca, thường dùng trong dự án dầu khí, thực phẩm, y tế.
3.2. Spark Test (Thử Tia Lửa)
Mài thép vào đá mài, quan sát hình dạng tia lửa. Thép carbon cao tạo tia lửa dài, nhiều nhánh phụ. Thép hợp kim chromium cao (inox) tạo tia lửa ngắn, ít nhánh. Chỉ mang tính tham khảo nhanh, không thay thế PMI hay phân tích hóa học.
3.3. Thử Va Đập Charpy (Charpy Impact Test)
Quan trọng với thép dùng ở nhiệt độ thấp hoặc chịu tải trọng động. Mẫu thép có khía (notch) bị đập bằng búa con lắc — đo năng lượng hấp thụ (Joule). Bắt buộc với: API 5L PSL2, EN S355J2K2, thép dùng ở -20°C đến -50°C.
3.4. NDT — Non-Destructive Testing
- UT (Ultrasonic Testing): Đo chiều dày thành ống, phát hiện phân tầng, vết nứt bên trong
- RT (Radiographic Testing): Chụp X-quang mối hàn — phát hiện rỗ khí, nứt, nham nhở mối hàn
- MT (Magnetic Particle Testing): Phát hiện vết nứt bề mặt và gần bề mặt trên thép từ tính
- PT (Dye Penetrant Testing): Phát hiện vết nứt bề mặt, dùng cho cả thép không từ tính (inox)
4. Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Nhận Thép
- Không kiểm tra Heat Number trên sản phẩm: Thép cuộn và ống thường có in số mẻ nấu. Phải khớp với Heat No. trên Mill Cert.
- Nhận hàng không đủ bộ chứng từ: CO + CQ + Hóa đơn VAT + Tờ khai hải quan nhập khẩu = bộ đầy đủ cho dự án kỹ thuật.
- Dùng CQ của lô trước cho lô sau: Mỗi lô hàng có Heat Number khác nhau — Mill Cert phải tương ứng.
- Không yêu cầu 3.1 hay 3.2 certificate: Theo EN 10204, có nhiều cấp chứng nhận. Cấp 3.1 (xác nhận bởi QC nhà máy) và 3.2 (xác nhận bởi bên thứ 3 độc lập) là cao nhất — bắt buộc với dự án dầu khí và áp lực quan trọng.
→ Xem thêm: Cách đọc ký hiệu mác thép SS400, A36, Q235 theo tiêu chuẩn quốc tế
→ Xem thêm: Tiêu chuẩn ống thép đúc seamless ASTM A106, API 5L và JIS G3454
→ Tham khảo: ASTM International — Tiêu chuẩn vật liệu thép quốc tế
tongkhosatthep.vn cam kết cung cấp đầy đủ CO/CQ, Mill Certificate, hóa đơn VAT cho mọi lô hàng thép. Không bán hàng không nguồn gốc. Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Hotline / Zalo: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444 | Email: tongkhomanhhai@gmail.com
- Thép Cuộn Cán Nguội: SPCC, SPCD, SPCE, Q235B, Q195 Và GB DC01-DC06
- Thép Hình U (UPN): Quy Cách, Tiêu Chuẩn Và Ứng Dụng Trong Kết Cấu Thép
- Cách Tính Số Lượng Thép Cho Một Công Trình Xây Dựng
- Hướng Dẫn Chọn Ống Thép Theo Nhiệt Độ Và Áp Suất Vận Hành
- Thép Chống Ăn Mòn Trong Môi Trường Ven Biển – Chọn Vật Liệu Nào?











