TỔNG KHO SẮT THÉP
Ống thép Inox Thép hình Phụ kiện Kết cấu thép
TƯ VẤN BÁO GIÁ
0967.997.444

Công Thức Tính Khối Lượng Ống Thép, Thép Hình, Thép Tấm — Bảng Tra Nhanh

Trong mua bán và thiết kế với thép, khối lượng là yếu tố quyết định giá thành và tải trọng kết cấu. Nhưng không phải ai cũng biết cách tính đúng — đặc biệt khi kích thước thực tế có dung sai so với catalog.

Bài này cung cấp công thức tính khối lượng ống thép, thép hình, thép tấm — kèm ví dụ thực tế và bảng tra nhanh để dùng ngay trên công trình.

Tính khối lượng thép xây dựng ống thép thép hình thép tấm
Các loại thép hình, ống, tấm — công thức tính khối lượng khác nhau theo từng dạng tiết diện

Công Thức Chung: Khối Lượng = Thể Tích × Khối Lượng Riêng

Khối lượng riêng của thép carbon thông thường: 7.850 kg/m³ (hay 7,85 g/cm³). Inox 304: 7.930 kg/m³. Inox 316: 7.980 kg/m³.

m = V × ρ
Trong đó: m = khối lượng (kg), V = thể tích (m³), ρ = 7.850 kg/m³

1. Tính Khối Lượng Ống Thép Tròn

Ống thép tròn có tiết diện hình vành khăn. Công thức tính theo đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID) và chiều dài (L):

m = π/4 × (OD² − ID²) × L × 7.850

Hoặc theo chiều dày thành (t): m = π × (OD − t) × t × L × 7.850

Đơn vị: OD, ID, t tính bằng mét; L tính bằng mét

Ví dụ thực tế

Ống thép đúc seamless Ø114,3 × 8,56mm (OD = 114,3mm, t = 8,56mm), dài 6m:

  • OD = 0,1143m; t = 0,00856m
  • m = π × (0,1143 − 0,00856) × 0,00856 × 6 × 7.850
  • m ≈ 42,8 kg/thanh

Bảng tra khối lượng ống thép phổ biến (kg/m)

Kích thước (OD × t, mm)DN tương đươngSCHKg/m
21,3 × 2,77DN15 (1/2″)SCH 401,27
33,4 × 3,38DN25 (1″)SCH 402,50
48,3 × 3,68DN40 (1,5″)SCH 404,05
60,3 × 3,91DN50 (2″)SCH 405,44
88,9 × 5,49DN80 (3″)SCH 4011,29
114,3 × 6,02DN100 (4″)SCH 4016,07
168,3 × 7,11DN150 (6″)SCH 4028,26
219,1 × 8,18DN200 (8″)SCH 4042,55

2. Tính Khối Lượng Ống Thép Hộp (Hình Vuông và Chữ Nhật)

Ống hộp vuông (Square Hollow Section — SHS)

m = 4 × (a − t) × t × L × 7.850
a = cạnh ngoài (m), t = chiều dày thành (m)

Ống hộp chữ nhật (Rectangular Hollow Section — RHS)

m = 2 × [(a + b) − 2t] × t × L × 7.850
a = cạnh dài, b = cạnh ngắn, t = chiều dày (m)

Ví dụ: Ống hộp chữ nhật 100×50×3mm, dài 6m:
m = 2 × [(0,100 + 0,050) − 2×0,003] × 0,003 × 6 × 7.850 ≈ 20,5 kg/thanh

3. Tính Khối Lượng Thép Hình

Thép góc đều (L profile)

m = (2a − t) × t × L × 7.850

Thép chữ I, H (I-beam, H-beam)

Thép hình I/H có tiết diện phức tạp, thường tra theo bảng catalog của nhà sản xuất vì dung sai góc lượn (r) ảnh hưởng đáng kể. Công thức gần đúng:

m ≈ [bf×tf×2 + (h − 2tf)×tw] × L × 7.850
h = chiều cao; bf = bề rộng cánh; tf = dày cánh; tw = dày bụng (m)

Bảng tra thép hình H phổ biến

Tiết diện (mm)Diện tích (cm²)Kg/mMô men quán tính Ix (cm⁴)
H100×100×6×821,9017,2383
H150×150×7×1040,1431,51.640
H200×200×8×1263,5349,94.720
H250×250×9×1492,1872,410.800
H300×300×10×15119,894,020.400

4. Tính Khối Lượng Thép Tấm

m = dài (m) × rộng (m) × dày (m) × 7.850

Quy tắc nhanh (quy tắc “8 phần 10”): Thép tấm dày 1mm, diện tích 1m² nặng 7,85 kg ≈ 8 kg. Nhân dày (mm) × diện tích (m²) × 7,85 để ra kg nhanh chóng.

Bảng tra thép tấm phổ biến (kg/m²)

Độ dày (mm)Kg/m²Khổ tấm thông dụng (m)Tổng kg/tấm
215,71,5×6141
323,551,5×6212
431,41,5×6283
647,11,5×6424
862,81,5×6565
1078,51,5×6707
1294,21,5×6848
16125,61,5×61.130

Lưu Ý Khi Tính Khối Lượng Thực Tế

  • Dung sai chiều dày: Thép tấm cán nóng thường có dung sai ±0,3mm đến ±0,8mm theo tiêu chuẩn. Tính toán nên lấy chiều dày danh nghĩa.
  • Đầu thừa cắt: Khi cắt theo kích thước, cộng thêm 3–5% hao hụt vật liệu.
  • Ống có mối hàn vs không hàn: Khối lượng lý thuyết như nhau, nhưng ống hàn ERW thường có bead hàn bên trong làm tăng thực tế ~1–2%.

→ Xem thêm: Bảng giá thép hôm nay — Ống thép, thép hình, thép tấm tại Mạnh Hải
→ Xem thêm: Thép hình H, I, U, V — Phân loại và ứng dụng trong kết cấu

Cần báo giá ống thép, thép hình, thép tấm theo khối lượng? Gửi bản vẽ hoặc danh mục kích thước — Mạnh Hải tính khối lượng và báo giá trong ngày. Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444

Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và giải pháp ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com.

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG
🚚

Giao hàng toàn quốc

Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.

💰

Giá cạnh tranh

Báo giá theo từng quy cách, số lượng và thời điểm. Đơn hàng số lượng lớn được tư vấn mức giá phù hợp.

📋

Đầy đủ chứng từ

Cung cấp hóa đơn, chứng từ và hồ sơ sản phẩm theo thỏa thuận của từng đơn hàng.

🔄

Hỗ trợ đổi trả

Tiếp nhận và xử lý trường hợp sản phẩm giao sai quy cách hoặc có vấn đề theo chính sách bán hàng.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG

Công ty TNHH TM & SX Mạnh Hải

Hotline: 0967.997.444

Email: ongthephanxoan@gmail.com

Địa chỉ: Số nhà 11, Khu B20 TT Cơ khí 4, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội

Thời gian làm việc: 8h - 17h từ thứ 2 - thứ 7

☎ Tư vấn nhanh
0941.789.585 Chat Zalo