Trong mua bán và thiết kế với thép, khối lượng là yếu tố quyết định giá thành và tải trọng kết cấu. Nhưng không phải ai cũng biết cách tính đúng — đặc biệt khi kích thước thực tế có dung sai so với catalog.
Bài này cung cấp công thức tính khối lượng ống thép, thép hình, thép tấm — kèm ví dụ thực tế và bảng tra nhanh để dùng ngay trên công trình.

Công Thức Chung: Khối Lượng = Thể Tích × Khối Lượng Riêng
Khối lượng riêng của thép carbon thông thường: 7.850 kg/m³ (hay 7,85 g/cm³). Inox 304: 7.930 kg/m³. Inox 316: 7.980 kg/m³.
Trong đó: m = khối lượng (kg), V = thể tích (m³), ρ = 7.850 kg/m³
1. Tính Khối Lượng Ống Thép Tròn
Ống thép tròn có tiết diện hình vành khăn. Công thức tính theo đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID) và chiều dài (L):
Hoặc theo chiều dày thành (t): m = π × (OD − t) × t × L × 7.850
Đơn vị: OD, ID, t tính bằng mét; L tính bằng mét
Ví dụ thực tế
Ống thép đúc seamless Ø114,3 × 8,56mm (OD = 114,3mm, t = 8,56mm), dài 6m:
- OD = 0,1143m; t = 0,00856m
- m = π × (0,1143 − 0,00856) × 0,00856 × 6 × 7.850
- m ≈ 42,8 kg/thanh
Bảng tra khối lượng ống thép phổ biến (kg/m)
| Kích thước (OD × t, mm) | DN tương đương | SCH | Kg/m |
|---|---|---|---|
| 21,3 × 2,77 | DN15 (1/2″) | SCH 40 | 1,27 |
| 33,4 × 3,38 | DN25 (1″) | SCH 40 | 2,50 |
| 48,3 × 3,68 | DN40 (1,5″) | SCH 40 | 4,05 |
| 60,3 × 3,91 | DN50 (2″) | SCH 40 | 5,44 |
| 88,9 × 5,49 | DN80 (3″) | SCH 40 | 11,29 |
| 114,3 × 6,02 | DN100 (4″) | SCH 40 | 16,07 |
| 168,3 × 7,11 | DN150 (6″) | SCH 40 | 28,26 |
| 219,1 × 8,18 | DN200 (8″) | SCH 40 | 42,55 |
2. Tính Khối Lượng Ống Thép Hộp (Hình Vuông và Chữ Nhật)
Ống hộp vuông (Square Hollow Section — SHS)
a = cạnh ngoài (m), t = chiều dày thành (m)
Ống hộp chữ nhật (Rectangular Hollow Section — RHS)
a = cạnh dài, b = cạnh ngắn, t = chiều dày (m)
Ví dụ: Ống hộp chữ nhật 100×50×3mm, dài 6m:
m = 2 × [(0,100 + 0,050) − 2×0,003] × 0,003 × 6 × 7.850 ≈ 20,5 kg/thanh
3. Tính Khối Lượng Thép Hình
Thép góc đều (L profile)
Thép chữ I, H (I-beam, H-beam)
Thép hình I/H có tiết diện phức tạp, thường tra theo bảng catalog của nhà sản xuất vì dung sai góc lượn (r) ảnh hưởng đáng kể. Công thức gần đúng:
h = chiều cao; bf = bề rộng cánh; tf = dày cánh; tw = dày bụng (m)
Bảng tra thép hình H phổ biến
| Tiết diện (mm) | Diện tích (cm²) | Kg/m | Mô men quán tính Ix (cm⁴) |
|---|---|---|---|
| H100×100×6×8 | 21,90 | 17,2 | 383 |
| H150×150×7×10 | 40,14 | 31,5 | 1.640 |
| H200×200×8×12 | 63,53 | 49,9 | 4.720 |
| H250×250×9×14 | 92,18 | 72,4 | 10.800 |
| H300×300×10×15 | 119,8 | 94,0 | 20.400 |
4. Tính Khối Lượng Thép Tấm
Quy tắc nhanh (quy tắc “8 phần 10”): Thép tấm dày 1mm, diện tích 1m² nặng 7,85 kg ≈ 8 kg. Nhân dày (mm) × diện tích (m²) × 7,85 để ra kg nhanh chóng.
Bảng tra thép tấm phổ biến (kg/m²)
| Độ dày (mm) | Kg/m² | Khổ tấm thông dụng (m) | Tổng kg/tấm |
|---|---|---|---|
| 2 | 15,7 | 1,5×6 | 141 |
| 3 | 23,55 | 1,5×6 | 212 |
| 4 | 31,4 | 1,5×6 | 283 |
| 6 | 47,1 | 1,5×6 | 424 |
| 8 | 62,8 | 1,5×6 | 565 |
| 10 | 78,5 | 1,5×6 | 707 |
| 12 | 94,2 | 1,5×6 | 848 |
| 16 | 125,6 | 1,5×6 | 1.130 |
Lưu Ý Khi Tính Khối Lượng Thực Tế
- Dung sai chiều dày: Thép tấm cán nóng thường có dung sai ±0,3mm đến ±0,8mm theo tiêu chuẩn. Tính toán nên lấy chiều dày danh nghĩa.
- Đầu thừa cắt: Khi cắt theo kích thước, cộng thêm 3–5% hao hụt vật liệu.
- Ống có mối hàn vs không hàn: Khối lượng lý thuyết như nhau, nhưng ống hàn ERW thường có bead hàn bên trong làm tăng thực tế ~1–2%.
→ Xem thêm: Bảng giá thép hôm nay — Ống thép, thép hình, thép tấm tại Mạnh Hải
→ Xem thêm: Thép hình H, I, U, V — Phân loại và ứng dụng trong kết cấu
Cần báo giá ống thép, thép hình, thép tấm theo khối lượng? Gửi bản vẽ hoặc danh mục kích thước — Mạnh Hải tính khối lượng và báo giá trong ngày. Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444
Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và giải pháp ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com.
- Thép Trong Ngành Đóng Tàu: Tiêu Chuẩn ABS, DNV Là Gì?
- Class Bích (Flange Class) 150-2500 Nghĩa Là Gì?
- Công Thức Tính Khối Lượng Ống Thép, Thép Hình, Thép Tấm — Bảng Tra Nhanh
- Vật Tư Ống Inox Công Nghiệp: Ống Đặc, Ống Đúc, Ống Hàn, Ống Hộp
- Tiêu Chuẩn Ống Thép Đúc Seamless: ASTM A106, API 5L Và JIS G3454 — Phân Biệt Chi Tiết











