
Ống thép đen DN60 D76 (Electric Resistance Welded — ERW, hay còn gọi là ống thép hàn đen) có đường kính ngoài 76,1mm, được sản xuất bằng phương pháp hàn điện trở có mối hàn dọc thân ống. Phù hợp với hệ thống đường ống dân dụng, công nghiệp nhẹ và kết cấu thép yêu cầu giá thành hợp lý.
Thông số kỹ thuật DN60 D76
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 76,1 mm (DN65 / 2-1/2″) |
| Tiêu chuẩn kích thước | ASME B36.10M / TCVN 3718 |
| Vật liệu | Thép carbon (mác và tiêu chuẩn tùy nguồn hàng — xem ghi chú bên dưới) |
| Phương pháp sản xuất | Hàn điện trở (ERW — Electric Resistance Welded) |
| Bề mặt | Đen (không mạ, không phủ) |
| Chiều dài cây | 6m (tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn vật liệu | Nhiều tiêu chuẩn tùy nguồn hàng: ASTM A53 Gr.B, JIS G3452, TCVN 3718 — liên hệ xác nhận theo lô hàng |
Lưu ý về tiêu chuẩn vật liệu: tongkhosatthep.vn cung cấp ống thép đen ERW theo nhiều tiêu chuẩn tùy nguồn hàng: ASTM A53 Gr.B (hàng nhập khẩu), JIS G3452 (nguồn Nhật Bản), TCVN 3718 (sản xuất trong nước). Số liệu OD, chiều dày và khối lượng tuân theo ASME B36.10M và tương đồng giữa các tiêu chuẩn. Vui lòng liên hệ để xác nhận tiêu chuẩn theo lô hàng cụ thể trước khi đặt hàng.
Bảng chiều dày và khối lượng theo ASME B36.10M / ASTM A53
| Schedule / Loại | Chiều dày (mm) | Đường kính trong (mm) | Khối lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| Sch 40 / STD | 5,16 | 65,78 | 9,02 |
| Sch 80 / XH | 7,01 | 62,08 | 11,91 |
Nguồn: ASME B36.10M — Welded and Seamless Wrought Steel Pipe; ASTM A53 Standard Specification for Pipe, Steel, Black and Hot-Dipped Zinc-Coated. Công thức khối lượng: W = 0,02466 × T × (D − T) kg/m.
Ứng dụng
Đường ống PCCC chính dẫn lên các tầng cao của tòa nhà, hệ thống cấp nước sinh hoạt tuyến chính khu dân cư và khu công nghiệp, đường ống dẫn nước thải công nghiệp, kết cấu cổng và hàng rào công nghiệp, cột điện và trụ đỡ.
Lưu ý khi chọn ống thép đen
Ống thép đen (ERW) có mối hàn dọc thân, phù hợp với hệ thống áp lực thấp đến trung bình và môi trường không ăn mòn cao. Không sơn phủ nên cần sơn lót chống gỉ hoặc mạ kẽm trước khi lắp đặt ngoài trời hoặc tiếp xúc nước. Với hệ thống yêu cầu chịu áp cao hoặc môi trường khắc nghiệt (dầu khí, lò hơi, hóa chất), cần chuyển sang ống đúc liền (seamless) mác ASTM A106 / API 5L.
Xem thêm tại tongkhosatthep.vn: Ống thép đen ERW các cỡ · Phụ kiện ống thép (bích, co, tê, giảm) · Ống thép đúc seamless (tải áp cao hơn)
Liên hệ tongkhosatthep.vn để báo giá theo chiều dày và số lượng. Giao hàng toàn quốc.
Tham khảo thêm các giải pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com để có thêm góc nhìn thực tế khi lựa chọn vật tư cho công trình.
Giá bán: Liên hệ báo giá theo thời điểm, quy cách và số lượng. Gọi Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.