
Thép cuộn cán nguội ASTM A1008 CS Type B là dòng thép cuộn/tấm cán nguội carbon thấp thuộc nhóm thép thương phẩm (Commercial Steel) theo tiêu chuẩn ASTM A1008/A1008M của Mỹ. Đây là mác phổ biến nhất trong nhóm CS nhờ cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo và chi phí, được dùng rộng rãi cho các chi tiết dập nguội và uốn gấp thông thường.
Thông số kỹ thuật
| Mác thép / Designation | CS Type B (Commercial Steel) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A1008/A1008M-18 |
| Carbon (C) | 0,02 – 0,15% |
| Mangan (Mn), tối đa | 0,60% |
| Phốt pho (P), tối đa | 0,025% |
| Lưu huỳnh (S), tối đa | 0,035% |
| Đồng (Cu), tối đa | 0,20% |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 140 – 275 MPa (20 – 40 ksi) |
| Độ giãn dài tối thiểu (50mm) | ≥ 30% |
| Độ cứng (Rockwell B) | ≤ 70 HRB |
| Dạng cung cấp | Cuộn (coil) hoặc tấm cắt theo chiều dài |
Lưu ý về tiêu chuẩn vật liệu: Thông số hóa học tổng hợp từ Bảng 1 (Chemical Composition) và cơ tính tổng hợp từ Bảng 3 (Typical Mechanical Properties, không bắt buộc) của tiêu chuẩn ASTM A1008/A1008M-18, áp dụng cho mác CS Type B. Cơ tính có thể thay đổi theo độ dày tấm/cuộn thực tế của từng lô hàng. tongkhosatthep.vn cung cấp theo lô hàng cụ thể — vui lòng liên hệ để xác nhận thông số và mill certificate (CO/CQ) trước khi đặt hàng.
Bảng độ dày và khối lượng thông dụng
| Độ dày (mm) | Khối lượng lý thuyết (kg/m²) |
| 0,30 | 2,36 |
| 0,50 | 3,93 |
| 0,80 | 6,28 |
| 1,00 | 7,85 |
| 1,20 | 9,42 |
| 1,50 | 11,78 |
| 2,00 | 15,70 |
Nguồn: khối lượng riêng thép carbon tiêu chuẩn ≈ 7,85 g/cm³ (7850 kg/m³). Công thức tính: Khối lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) × 7,85.
Ứng dụng
CS Type B là mác “mặc định” khi đặt hàng thép cuộn cán nguội mà không chỉ định loại cụ thể. Thường dùng cho nội thất, khung kệ, vỏ thiết bị, chi tiết uốn gấp đơn giản, kết cấu phụ trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, sản xuất ống thép hàn cỡ nhỏ, và các phụ kiện cơ khí thông dụng.
Lưu ý kỹ thuật
Theo ASTM A1008/A1008M (mục 5.1.2.3), khi đặt hàng CS mà không ghi rõ Type A, B hoặc C, nhà sản xuất sẽ mặc định cung cấp Type B. Độ giãn dài và độ dẻo của CS Type B thấp hơn DS nên không phù hợp cho các chi tiết dập vuốt sâu — nếu cần biên dạng phức tạp, nên chọn mác DS hoặc DDS.
Xem thêm tại tongkhosatthep.vn: Thép cuộn cán nguội ASTM A1008 DS · Thép băng cán nguội SK5 · Tất cả thép cuộn cán nguội
Liên hệ tongkhosatthep.vn để báo giá theo độ dày, khổ cuộn và số lượng. Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444. Giao hàng toàn quốc.
Tham khảo thêm các giải pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com để có thêm góc nhìn thực tế khi lựa chọn vật tư cho công trình.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.