TỔNG KHO SẮT THÉP
Ống thép Inox Thép hình Phụ kiện Kết cấu thép
TƯ VẤN BÁO GIÁ
0967.997.444

Thép Hình H Cho Nhà Xưởng: Bảng Tra Tiết Diện, Tải Trọng Và Cách Chọn Đúng

Thép hình H (H-beam) là vật liệu kết cấu chủ lực trong các công trình nhà xưởng, nhà công nghiệp, cầu trục và kho bãi. Nhưng chọn tiết diện H-beam sai — dù chỉ một cỡ — có thể khiến kết cấu vừa không đủ tải trọng, vừa lãng phí hàng tấn thép.

Bài viết này giải thích các thông số cơ học quan trọng của thép H, bảng tra tiết diện phổ biến và nguyên tắc lựa chọn nhanh cho nhà xưởng công nghiệp.

Thép hình H nhà xưởng kết cấu thép cách chọn tiết diện
Thép hình H (Wide Flange) — cột và dầm chủ lực trong kết cấu thép nhà xưởng

1. Thép Hình H Là Gì? Khác Gì Với Thép Hình I?

Cả thép H và thép I đều có tiết diện chữ H/I — nhưng có sự khác biệt quan trọng về tỷ lệ:

  • Thép hình I (I-beam / IPE / IPN): Cánh hẹp hơn, bụng (web) cao hơn. Tỷ lệ b/h (rộng/cao) thường 0,3–0,5. Phù hợp dầm chịu uốn đơn giản theo trục chính.
  • Thép hình H (H-beam / Wide Flange / WF): Cánh rộng, gần bằng chiều cao. Tỷ lệ b/h thường 0,6–1,0. Có mô men quán tính theo cả hai trục lớn hơn I-beam — phù hợp làm cột (chịu nén + mô men hai phương) và dầm khẩu độ lớn.

Tại thị trường Việt Nam, “thép H” hoặc “H-beam” thường chỉ thép cánh rộng (wide flange), còn “thép I” là I-beam cánh hẹp. Tuy nhiên cần xác nhận lại với nhà cung cấp vì tên gọi đôi khi dùng lẫn lộn.

2. Thông Số Cơ Học Quan Trọng Cần Biết

Khi chọn thép H, các thông số sau từ catalog là thiết yếu:

Ký hiệuTên gọiÝ nghĩa thực tế
h × b × tw × tfChiều cao × rộng cánh × dày bụng × dày cánhKích thước cơ bản xác định tiết diện
A (cm²)Diện tích tiết diện ngangTính trọng lượng: kg/m = A × 0,785
Ix (cm⁴)Mô men quán tính trục x-xKhả năng chống uốn theo phương đứng (dầm)
Wx (cm³)Mô men kháng uốn trục x-xσ = M/Wx — ứng suất uốn max trong dầm
iy (cm)Bán kính quán tính trục y-yKiểm tra mất ổn định (buckling) cho cột
A (cm²)Diện tích tiết diệnKiểm tra ứng suất nén: σ = N/A

3. Bảng Tra Thép Hình H Phổ Biến (JIS A6192 / Tiêu chuẩn Nhật)

Ký hiệu (h×b×tw×tf, mm)A (cm²)kg/mIx (cm⁴)Wx (cm³)iy (cm)
H 100×100×6×821,9017,238376,52,49
H 125×125×6,5×930,3123,8847135,53,19
H 150×150×7×1040,1431,51.6402193,84
H 175×175×7,5×1151,4340,42.9003314,49
H 200×200×8×1263,5349,94.7204725,14
H 250×250×9×1492,1872,410.8008676,43
H 300×300×10×15119,894,020.4001.3607,52
H 350×350×12×19173,913740.3002.3008,84
H 400×400×13×21218,717266.6003.33010,1

4. Nguyên Tắc Lựa Chọn H-Beam Cho Nhà Xưởng

Bước 1: Xác định tải trọng và sơ đồ kết cấu

  • Tải trọng mái: tôn + xà gồ + hoạt tải gió/tuyết thường 25–50 kG/m²
  • Tải trọng cầu trục: tải trọng bánh + trọng lượng dầm cầu trục
  • Chiều cao cột, nhịp dầm (L), khoảng cách khung (B)

Bước 2: Kiểm tra cột chịu nén (dùng trục y-y)

Điều kiện ổn định cột nén theo Euler (dạng đơn giản):

λ = μL / iy ≤ [λ] (độ mảnh cho phép)
μ = hệ số chiều dài tính toán (= 2,0 với cột đứng không liên kết ngang)
[λ] ≤ 120 cho cột chính theo TCXDVN 338-2005

Quy tắc nhanh cho nhà xưởng công nghiệp: Cột cao 6–8m, không có cầu trục → H200×200 đủ cho nhà khẩu độ ≤18m. Cột cao 8–10m hoặc có cầu trục 5–10 tấn → H300×300. Cầu trục 20–50 tấn → H400×400 hoặc cột tổ hợp.

Bước 3: Kiểm tra dầm chịu uốn (dùng trục x-x)

Mmax = qL²/8 (dầm đơn giản, phân bố đều)
Yêu cầu: Wx ≥ Mmax / f
f = cường độ tính toán thép SS400: 210 N/mm² (dày ≤ 20mm)

Bước 4: Kiểm tra độ võng

f = 5qL⁴ / (384EI) ≤ L/400 (dầm mái)
E = 206.000 MPa (thép carbon)

5. Dầm H Tổ Hợp (Welded H-Beam) Khi Nào Nên Dùng?

Khi khẩu độ lớn (>12m) hoặc tải trọng đặc biệt mà thép H cán nóng không có tiết diện đủ lớn, dùng dầm H tổ hợp hàn — ba tấm thép (hai tấm cánh + một tấm bụng) hàn lại. Ưu điểm: tùy chỉnh chiều cao và chiều dày theo yêu cầu; có thể tạo tiết diện biến thiên (dầm vai) tiết kiệm thép hơn tiết diện đều.

6. Một Số Lưu Ý Khi Đặt Mua Thép H

  • Xác nhận tiêu chuẩn: JIS A6192 (Nhật), GB/T 11263 (Trung Quốc), ASTM A992 (Mỹ) — khác nhau về kích thước cánh và dung sai.
  • Mác thép: SS400 (JIS) = Q235 (GB) cho tải trọng thông thường; SM490 = Q345 cho tải trọng nặng và cầu trục.
  • Chiều dài: Thép H thường xuất xưởng dài 6m, 9m, 12m. Yêu cầu chiều dài đặc biệt cần đặt hàng trước.

→ Xem thêm: Thép hình H, I, U, V — Phân loại và ứng dụng trong kết cấu
→ Xem thêm: Bảng giá thép hình H, I, U hôm nay

Cần báo giá thép H cho nhà xưởng, cầu trục? Gửi sơ đồ hoặc thông số — Mạnh Hải tư vấn tiết diện phù hợp và báo giá ngay. Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444

Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và giải pháp ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com.

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG
🚚

Giao hàng toàn quốc

Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.

💰

Giá cạnh tranh

Báo giá theo từng quy cách, số lượng và thời điểm. Đơn hàng số lượng lớn được tư vấn mức giá phù hợp.

📋

Đầy đủ chứng từ

Cung cấp hóa đơn, chứng từ và hồ sơ sản phẩm theo thỏa thuận của từng đơn hàng.

🔄

Hỗ trợ đổi trả

Tiếp nhận và xử lý trường hợp sản phẩm giao sai quy cách hoặc có vấn đề theo chính sách bán hàng.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG

Công ty TNHH TM & SX Mạnh Hải

Hotline: 0967.997.444

Email: ongthephanxoan@gmail.com

Địa chỉ: Số nhà 11, Khu B20 TT Cơ khí 4, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội

Thời gian làm việc: 8h - 17h từ thứ 2 - thứ 7

☎ Tư vấn nhanh
0941.789.585 Chat Zalo