Thép tròn đặc D200 (Ø200mm, còn gọi là phi 200) là thép cây đặc, tiết diện tròn, cán nóng, dùng phổ biến trong gia công cơ khí và kết cấu phụ trợ. Khối lượng lý thuyết khoảng 246.62 kg/m. Mác thép, tiêu chuẩn áp dụng và chiều dài cắt cụ thể theo lô hàng — vui lòng liên hệ tongkhosatthep.vn để xác nhận trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật D200
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | D200 (Ø200mm) |
| Hình dạng tiết diện | Tròn đặc, không có lỗ rỗng |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng (tùy nguồn hàng) |
| Chiều dài cây | Theo yêu cầu đặt hàng — liên hệ để xác nhận quy cách cắt và chiều dài hiện có |
| Khối lượng lý thuyết | 246.62 kg/m (xem công thức bên dưới) |
| Mác thép | CT3/SS400 hoặc C45/S45C phổ biến trên thị trường — liên hệ xác nhận mác theo lô hàng |
Tiêu chuẩn và mác thép thường gặp
Ký hiệu D200 chỉ đường kính ngoài danh nghĩa 200mm (cách gọi khác: phi 200, Ø200). Hai mác thép phổ biến trên thị trường cho quy cách thép tròn đặc gồm:
- CT3 theo TCVN 1765:1975 (Thép cacbon kết cấu thông thường) — thường được đối chiếu tương đương SS400 theo JIS G3101 (Nhật Bản), dùng cho gia công cơ khí và kết cấu thông dụng.
- C45 theo TCVN 1766:1975 (Thép cacbon kết cấu chất lượng tốt) — thường được đối chiếu tương đương S45C theo JIS G4051, dùng khi cần độ bền và độ cứng cao hơn cho trục, bánh răng, chi tiết chịu mài mòn.
Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng có thể khác nhau tùy lô hàng — tongkhosatthep.vn cung cấp thép tròn đặc từ nhiều nguồn hàng, vui lòng liên hệ để xác nhận mác cụ thể trước khi đặt hàng.
Ứng dụng điển hình
Thường dùng làm phôi rèn/đúc cơ khí hạng nặng, trục lớn cho máy công nghiệp và chi tiết kết cấu đặc biệt theo yêu cầu riêng của dự án. Khả năng chịu lực thực tế của chi tiết phụ thuộc mác thép, phương pháp gia công/nhiệt luyện, hình học chi tiết và điều kiện làm việc — không suy trực tiếp từ đường kính danh nghĩa. Với ứng dụng chịu tải hoặc trong công trình, cần đối chiếu hồ sơ thiết kế hoặc ý kiến kỹ sư phụ trách.
Cách chọn và đặt mua
Để nhận báo giá thép tròn đặc D200 chính xác, vui lòng cung cấp: mác thép/tiêu chuẩn cần dùng (CT3, C45 hoặc mác khác), số lượng (kg hoặc số cây), chiều dài cắt theo yêu cầu, địa điểm giao hàng, thời hạn cần hàng và yêu cầu chứng từ CO/CQ nếu có. Nêu rõ các thông tin này giúp so sánh báo giá đúng phạm vi và giảm thời gian trao đổi lại.
Khối lượng quy đổi D200
| QUY CÁCH | KHỐI LƯỢNG LÝ THUYẾT |
|---|---|
| 1 mét dài | 246.62 kg |
| 1 cây 6m | 1479.7 kg |
Công thức: W (kg/m) = 0,0007854 × D² × 7,85 (D tính bằng mm, khối lượng riêng thép giả định 7.850 kg/m³, theo cách tính phổ biến trong ngành thép). Đây là khối lượng lý thuyết, không dùng làm căn cứ cân giao nhận thực tế; khối lượng cân thực tế có thể chênh lệch theo dung sai cán và tiêu chuẩn áp dụng của từng lô hàng.
Câu hỏi thường gặp
Thép tròn đặc D200 nặng bao nhiêu kg/mét?
Theo công thức lý thuyết, khoảng 246.62 kg/m (giả định khối lượng riêng 7.850 kg/m³). Khối lượng cân thực tế theo lô hàng có thể chênh lệch trong phạm vi dung sai cán.
Thép tròn đặc D200 có những mác thép nào?
Phổ biến trên thị trường là CT3 (tương đương SS400) và C45 (tương đương S45C). Mác cụ thể theo lô hàng cần được xác nhận trước khi đặt.
Có cắt thép tròn đặc D200 theo chiều dài yêu cầu không?
Tùy nguồn hàng và số lượng đặt. Vui lòng liên hệ để xác nhận khả năng cắt theo quy cách yêu cầu cho đơn hàng của bạn.
Xem thêm tại tongkhosatthep.vn: Thép tròn đặc D180 · Thép tròn đặc D6 · Thép tròn đặc D8 · Ống thép tròn đặc các quy cách
Gửi yêu cầu báo giá thép tròn đặc D200: nêu rõ mác thép/tiêu chuẩn, số lượng, chiều dài cắt, địa điểm giao và thời hạn cần hàng để tongkhosatthep.vn phản hồi nhanh và chính xác. Hotline: 0967 997 444 – 0964 833 444.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.