
Thép hình là vật liệu không thể thiếu trong các công trình kết cấu thép — từ nhà xưởng, cầu đường đến cột điện và giàn giáo. Tuy nhiên, mỗi profile (tiết diện) có đặc tính chịu lực khác nhau. Chọn sai loại không chỉ gây lãng phí nguyên vật liệu mà còn ảnh hưởng đến an toàn kết cấu.
Báo giá thép hình bán buôn: Zalo / Hotline 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444 — Giao toàn quốc, có CO/CQ
1. Thép Hình H (Wide Flange / W-beam)
Thép hình H có hai cánh (flange) song song với chiều rộng bằng hoặc gần bằng chiều cao — tạo tiết diện chữ H đối xứng. Đây là loại phổ biến nhất trong xây dựng kết cấu thép hiện đại. Ưu điểm: chịu lực uốn và nén tốt theo cả hai phương, dễ kết nối với bu lông, hiệu quả vật liệu cao. Quy cách phổ biến: H100×100 đến H400×400mm, chiều dài 6–12m. Ứng dụng: cột, dầm chính nhà xưởng, cầu trục, khung kết cấu cao tầng.
2. Thép Hình I (Standard I-beam)
Thép hình I có cánh (flange) hẹp hơn và mỏng hơn thép H, cánh có độ côn nhỏ. Chịu uốn tốt theo phương đứng nhưng kém hơn theo phương ngang so với thép H. Quy cách phổ biến: I100 đến I300, chiều dài 6–12m. Ứng dụng: dầm phụ, sàn thép công nghiệp, hệ thống đường ray treo (monorail), kết cấu nhẹ trong nhà.
3. Thép Hình U / C (Channel)
Thép hình U có tiết diện chữ C/U — một bụng (web) và hai cánh song song một phía. Nhẹ hơn thép H và I, dễ ghép đôi tạo tiết diện I hoặc H. Quy cách phổ biến: U65×40 đến U200×80mm. Ứng dụng: xà gồ mái, pulin mái, khung cửa, thanh giằng, ray cửa trượt, kết cấu phụ.
4. Thép Hình V / L (Angle)
Thép hình V (hay thép góc L) có hai cánh vuông góc nhau — cánh đều hoặc cánh không đều. Là loại thép hình linh hoạt nhất. Quy cách phổ biến: V30×30 đến V200×200mm, dày 3–20mm. Ứng dụng: thanh giằng, khung cửa sổ, giá đỡ, mặt bích gia cố, kết cấu phụ, tháp truyền tải điện.
5. Thép Hình Z
Thép hình Z (zeta) có tiết diện không đối xứng — thường dùng làm xà gồ mái và tường với đặc tính lồng ghép nhau tiết kiệm không gian vận chuyển. Quy cách phổ biến: Z80 đến Z250mm. Ứng dụng: xà gồ mái nhà xưởng, kho bãi, tường ngăn.
Bảng Tóm Tắt Chọn Thép Hình
| Loại | Chịu lực chính | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| H | Uốn + Nén cả hai phương | Cột chính, dầm lớn, khung cao tầng |
| I | Uốn phương đứng | Dầm sàn, đường ray treo |
| U/C | Uốn một phương, tải nhẹ | Xà gồ, khung phụ, pulin |
| V/L | Kéo, giằng | Thanh giằng, gia cố, kết cấu phụ |
| Z | Uốn mái nghiêng | Xà gồ mái nhà xưởng |
Mua Thép Hình Bán Buôn Tại Mạnh Hải
tongkhosatthep.vn cung cấp đầy đủ thép hình H, I, U, V, Z từ các nhà máy uy tín trong nước và nhập khẩu. Đơn hàng từ 200kg, có CO/CQ, giao toàn quốc 2–3 ngày làm việc. Báo giá sỉ theo tấn — liên hệ ngay để nhận bảng giá hôm nay.
Hotline / Zalo: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444 | Email: tongkhomanhhai@gmail.com
Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và giải pháp ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com.
- Ống Thép Hộp: Phân Biệt Hộp Vuông Và Hộp Chữ Nhật, Quy Cách Theo TCVN 7472
- API 5L Là Gì? Giải Mã Ký Hiệu Grade B, X42, X52
- Dây Thép Carbon: Bảng So Sánh Các Quy Cách Phi 2-6,5mm Theo TCVN 2053:1993
- TCVN, ASTM, JIS, EN – Phân Biệt Các Hệ Tiêu Chuẩn Thép Phổ Biến
- Kiểm Tra Không Phá Hủy (NDT) Trong Ngành Ống Thép Là Gì?











