Ba mác thép CT3, SS400 và A36 xuất hiện trong hầu hết dự án xây dựng và cơ khí tại Việt Nam. Chúng thường được nói là “tương đương nhau” — nhưng điều đó không có nghĩa là có thể hoán đổi tùy tiện trong mọi ứng dụng.
Bài viết phân tích chi tiết thành phần, cơ tính, tiêu chuẩn và ứng dụng của từng mác, giúp anh chị chọn đúng loại và tránh rủi ro trong nghiệm thu.

1. CT3 — Mác Thép Theo Tiêu Chuẩn Liên Xô/TCVN
CT3 (viết tắt từ tiếng Nga: Сталь 3 — Steel 3) là mác thép carbon thấp theo tiêu chuẩn ГОСТ 380 của Liên Xô cũ, được TCVN kế thừa và áp dụng. Đây là mác thép kết cấu phổ biến nhất trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam thế hệ cũ.
Thành phần hóa học CT3 (ГОСТ 380 / TCVN)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,14–0,22 |
| Manganese (Mn) | 0,40–0,65 |
| Silicon (Si) | 0,12–0,30 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04 |
| Sulfur (S) | ≤ 0,05 |
Cơ tính CT3
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (σy) | ≥ 235 MPa (dày ≤16mm) / ≥ 225 MPa (16–40mm) |
| Giới hạn bền (σb) | 370–480 MPa |
| Độ giãn dài (δ) | ≥ 26% |
2. SS400 — Mác Thép Theo Tiêu Chuẩn JIS G3101
SS400 (Structural Steel 400) là mác thép kết cấu thông thường theo tiêu chuẩn Nhật JIS G3101. Đây là mác thép nhập khẩu Nhật, Hàn, Đài Loan nhiều nhất vào Việt Nam từ những năm 1990 đến nay.
Đặc điểm nổi bật của SS400
JIS G3101 không quy định thành phần hóa học cụ thể, chỉ quy định cơ tính và khả năng hàn. Điều này khác với CT3 và A36 — SS400 là tiêu chuẩn theo cơ tính:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 235 MPa (dày ≤ 16mm) |
| Giới hạn bền | 400–510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 21% (dày ≥ 5mm) |
| Thử uốn nguội | Yêu cầu tùy độ dày |
Ưu điểm SS400: Tính hàn tốt, dễ gia công cơ khí, có chứng chỉ Mill Certificate đầy đủ từ nhà máy Nhật/Hàn, phù hợp dự án yêu cầu traceable documentation.
3. A36 — Mác Thép Theo Tiêu Chuẩn ASTM
A36 (ASTM A36/A36M) là mác thép kết cấu thông thường theo tiêu chuẩn Mỹ. Phổ biến trong các dự án có chủ đầu tư Mỹ, dự án công nghiệp dầu khí và một số dự án FDI yêu cầu ASTM.
Thành phần hóa học A36
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,26 (tấm); ≤ 0,25 (thép hình) |
| Manganese (Mn) | 0,80–1,20 (tấm dày >19mm) |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04 |
| Sulfur (S) | ≤ 0,05 |
| Silicon (Si) | 0,15–0,40 |
Cơ tính A36
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 250 MPa (36 ksi) |
| Giới hạn bền | 400–550 MPa (58–80 ksi) |
| Độ giãn dài | ≥ 20% (trên 200mm GL) |
Điểm khác biệt A36 vs SS400: A36 có giới hạn chảy tối thiểu cao hơn (250 MPa vs 235 MPa), và ASTM A36 có yêu cầu cụ thể về thành phần hóa học — giúp kiểm soát tính hàn tốt hơn trong một số điều kiện.
4. Bảng So Sánh Tổng Hợp CT3 — SS400 — A36
| Tiêu chí | CT3 (TCVN/ГОСТ) | SS400 (JIS G3101) | A36 (ASTM) |
|---|---|---|---|
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 235 | ≥ 235 | ≥ 250 |
| Giới hạn bền (MPa) | 370–480 | 400–510 | 400–550 |
| %C tối đa | 0,22 | Không quy định | 0,26 |
| Tính hàn | Tốt | Tốt | Tốt |
| Thị trường phổ biến | Việt Nam (công trình cũ) | VN, Nhật, Hàn, Đài | Mỹ, dự án FDI |
| Mill Cert chất lượng | Trung bình | Cao (Nhật, Hàn) | Cao (ASTM) |
5. Ứng Dụng Thực Tế — Chọn Mác Nào?
- Nhà xưởng, kho bãi, cầu, kết cấu dân dụng không có yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể → SS400 (phổ biến nhất, dễ mua, giá cạnh tranh)
- Dự án FDI Nhật Bản yêu cầu JIS → SS400 hoặc SM400
- Dự án yêu cầu ASTM (dầu khí, nhà máy điện Mỹ) → A36
- Công trình vốn ngân sách, thiết kế theo TCVN → CT3 hoặc quy đổi SS400 tương đương
- Kết cấu chịu lực cao (cầu trục, kết cấu nặng) → nên nâng lên SM490 hoặc A572 Gr.50, không dùng SS400/A36
→ Xem thêm: Cách đọc ký hiệu mác thép theo tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN, TCVN
→ Xem thêm: Bảng giá thép xây dựng hôm nay
tongkhosatthep.vn cung cấp thép SS400, A36, Q235 dạng tấm, hình, ống — có CO/CQ, Mill Certificate đầy đủ. Giao toàn quốc, tối thiểu 500kg.
Hotline / Zalo: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444
Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và giải pháp ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.vn.
- Lưới Thép Xây Dựng: 5 Loại Phổ Biến Và Cách Chọn Đúng Theo Mục Đích Sử Dụng
- Thép Cuộn Trơn (Wire Rod): So Sánh Các Mác Q235, Q195, SAE1006, SAE1008
- Bề Mặt Inox 2B, BA, No.1, No.4 Là Gì? Cách Chọn Bề Mặt Phù Hợp Ứng Dụng
- Creep Là Gì? Vì Sao Thép Chịu Nhiệt Cần Chống Creep
- Dây Thép Cacbon Cao SWRH – Nguyên Liệu Cho Ngành Gì?











