Thép tấm là vật liệu đa năng trong xây dựng, chế tạo và công nghiệp — từ tấm sàn nhà xưởng, vỏ bồn chứa, đến chi tiết máy và kết cấu thép. Nhưng chọn sai độ dày có thể dẫn đến lãng phí vật liệu (dày quá) hoặc mất an toàn kết cấu (mỏng quá).
Bài này cung cấp bảng tra kích thước thép tấm theo dải độ dày và hướng dẫn chọn phù hợp theo từng ứng dụng thực tế.

1. Phân Loại Thép Tấm Theo Phương Pháp Sản Xuất
Thép tấm cán nóng (Hot Rolled — HR/HRC)
Cán ở nhiệt độ trên 900°C (trên điểm tái kết tinh). Bề mặt có lớp oxit đen (mill scale), kích thước dung sai lớn hơn cán nguội. Phù hợp cho kết cấu, bồn chứa, tấm sàn công nghiệp. Chiều dày từ 3mm đến 100mm+. Mác thép phổ biến: SS400, Q235, A36, SM490.
Thép tấm cán nguội (Cold Rolled — CR/CRC)
Cán lại ở nhiệt độ thường sau khi cán nóng. Bề mặt nhẵn, bóng, dung sai chiều dày chặt hơn nhiều. Chiều dày từ 0,3mm đến 3mm. Dùng cho vỏ điện tử, thiết bị gia dụng, ô tô, tủ điện. Mác: DC01, SPCC, CQ.
Thép tấm cán nóng dạng cuộn (HRC — Hot Rolled Coil)
Xuất xưởng dạng cuộn rồi xả thành tấm hoặc dải. Chiều dày 1,5–16mm, phổ biến nhất là 2–8mm. Thường dùng cho ống hộp hàn, ống tròn ERW, vỏ hộp công nghiệp.
2. Bảng Tra Kích Thước Và Trọng Lượng Thép Tấm
Thép tấm cán nóng — khổ tiêu chuẩn 1.500 × 6.000mm
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Trọng lượng/tấm 1.5×6m (kg) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 3 | 23,55 | 212 | Vỏ thiết bị nhẹ, tấm lót sàn mỏng |
| 4 | 31,4 | 283 | Tấm đáy bồn, sàn thao tác nhẹ |
| 5 | 39,25 | 353 | Kết cấu hàn nhẹ, bồn chứa nhỏ |
| 6 | 47,1 | 424 | Sàn xe tải, sàn công nghiệp nhẹ |
| 8 | 62,8 | 565 | Kết cấu hàn trung bình, bản thép dầm |
| 10 | 78,5 | 707 | Đế máy, bản cánh dầm, tấm đáy trụ |
| 12 | 94,2 | 848 | Vỏ bồn áp lực, kết cấu chịu lực |
| 14 | 109,9 | 989 | Kết cấu nặng, bản táo liên kết |
| 16 | 125,6 | 1.130 | Bản sườn dầm, móng thép nặng |
| 20 | 157,0 | 1.413 | Dầm tổ hợp, kết cấu cầu trục |
| 25 | 196,25 | 1.766 | Bản cánh dầm hàn, bệ máy nặng |
| 30 | 235,5 | 2.120 | Kết cấu đặc biệt, vỏ lò áp lực |
Thép tấm cán nguội — khổ tiêu chuẩn 1.000–1.250 × 2.000–2.500mm
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| 0,5 | 3,93 | Vỏ điện tử, lá cách nhiệt |
| 0,8 | 6,28 | Tủ điện, vỏ thiết bị gia dụng |
| 1,0 | 7,85 | Vỏ máy, tấm bao che nhẹ |
| 1,2 | 9,42 | Vỏ ô tô, thùng xe |
| 1,5 | 11,78 | Tủ điện, khung kết cấu nhẹ |
| 2,0 | 15,7 | Vỏ thiết bị công nghiệp nhẹ |
| 3,0 | 23,55 | Giới hạn cán nguội (chuyển sang cán nóng) |
3. Hướng Dẫn Chọn Độ Dày Theo Ứng Dụng
Bồn chứa (tank) và bình áp lực (pressure vessel)
Chọn độ dày theo công thức áp suất vỏ mỏng (thin-wall cylinder):
t = chiều dày tối thiểu (mm); P = áp suất thiết kế (MPa)
D = đường kính trong (mm); S = ứng suất cho phép (MPa); E = hệ số hiệu quả mối hàn
Quy tắc nhanh: Bồn chứa nước thông thường đến 3m chiều cao → tấm 6mm. Bồn chứa hóa chất áp lực 6–10 bar → tính theo công thức ASME Div. 1 hoặc tham khảo kỹ sư thiết kế.
Sàn thao tác và tấm lót sàn công nghiệp
| Loại tải trọng | Độ dày tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người đi bộ (≤ 5 kN/m²) | 4–5mm | Nhịp ≤ 600mm giữa xương đỡ |
| Xe đẩy tay (≤ 15 kN/m²) | 6–8mm | Nhịp ≤ 500mm |
| Xe nâng, xe tải (> 30 kN/m²) | 10–12mm+ | Cần tính toán kỹ với kỹ sư |
Gusset plate, bản liên kết kết cấu thép
Theo tiêu chuẩn AISC/TCVN, chiều dày bản liên kết thường chọn bằng hoặc lớn hơn chiều dày bản cánh của cấu kiện kết nối, tối thiểu 10mm cho kết cấu nặng.
4. Dung Sai Chiều Dày Theo Tiêu Chuẩn
| Tiêu chuẩn | Độ dày danh nghĩa | Dung sai cho phép |
|---|---|---|
| JIS G3193 (tấm cán nóng) | 6–10mm | −0,5mm đến +1,1mm |
| JIS G3193 | 10–25mm | −0,6mm đến +1,4mm |
| ASTM A36/A6 | 6–10mm | −0,76mm đến +unlimited |
| EN 10029 | 8–15mm | Class A: ±0,6mm |
Lưu ý: ASTM cho phép dung sai âm đến 0,76mm nhưng không giới hạn dương — tức là tấm thực tế có thể dày hơn danh nghĩa, ảnh hưởng đến trọng lượng và chi phí khi mua theo tấm.
→ Xem thêm: Công thức tính khối lượng thép tấm, ống thép, thép hình
→ Xem thêm: Bảng giá thép tấm hôm nay tại Mạnh Hải
tongkhosatthep.vn cung cấp thép tấm cán nóng SS400/Q235/A36 từ 3–50mm, có sẵn hoặc đặt theo kích thước. Cắt plasma theo bản vẽ. Hóa đơn VAT.
Hotline / Zalo: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444
Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và giải pháp ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com.
- CO/CQ Thép Là Gì? Cách Đọc Mill Certificate Và Quy Trình Kiểm Tra Chất Lượng Thép
- Dây Thép Hàng Rào Mạ Kẽm Vs Dây Thép Gai – Nên Chọn Loại Nào?
- TCVN, ASTM, JIS, EN – Phân Biệt Các Hệ Tiêu Chuẩn Thép Phổ Biến
- Tiêu Chuẩn Ống Thép Đúc Seamless: ASTM A106, API 5L Và JIS G3454 — Phân Biệt Chi Tiết
- Class Bích (Flange Class) 150-2500 Nghĩa Là Gì?











