
Thép băng cán nguội SK5 (tên gọi mới theo JIS G4401 là SK85) là thép dụng cụ carbon cao (High Carbon Tool Steel) theo tiêu chuẩn Nhật Bản, nổi bật với độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt sau nhiệt luyện. Đây là vật liệu phổ biến để sản xuất lưỡi cưa, dao công nghiệp, lò xo lá kích thước nhỏ và các dụng cụ cầm tay.
Thông số kỹ thuật
| Mác thép / Designation | SK5 (tên mới: SK85) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS G4401 |
| Carbon (C) | 0,80 – 0,90% |
| Silic (Si) | 0,10 – 0,35% |
| Mangan (Mn) | 0,10 – 0,50% |
| Phốt pho (P), tối đa | 0,030% |
| Lưu huỳnh (S), tối đa | 0,030% |
| Crôm (Cr), tối đa | 0,30% (tạp chất) |
| Niken (Ni), tối đa | 0,25% (tạp chất) |
| Đồng (Cu), tối đa | 0,25% (tạp chất) |
| Khối lượng riêng | 7,84 – 7,87 g/cm³ |
| Độ cứng ở trạng thái ủ (Annealed) | ≤ 207 HB |
| Độ cứng sau tôi + ram | ≥ 59 HRC (tôi 780°C nước, ram 180°C) |
| Dạng cung cấp | Băng/cuộn cán nguội theo độ dày yêu cầu |
Lưu ý về tiêu chuẩn vật liệu: Thành phần hóa học và cơ tính theo JIS G4401 cho mác SK5 (SK85). Cơ tính thực tế phụ thuộc nhiều vào trạng thái xử lý nhiệt (ủ, cán, tôi + ram) — bảng dưới đây tổng hợp các trạng thái phổ biến. tongkhosatthep.vn cung cấp theo lô hàng cụ thể — vui lòng liên hệ để xác nhận thông số và mill certificate (CO/CQ) trước khi đặt hàng.
Cơ tính theo trạng thái xử lý
| Trạng thái | Độ cứng (HV) / Độ bền kéo (MPa) / Độ giãn dài (%) |
| Ủ (Annealed) | 150–190 HV / 460–625 MPa / 26–37% |
| Cán nhẹ (Skin pass) | 170–210 HV / 510–685 MPa / 15–35% |
| Cán (Rolled) | 240–280 HV / 725–930 MPa / 3–16% |
| Cán mạnh (Strong rolling) | 260–300 HV / 805–1000 MPa / 1–5% |
Bảng độ dày và khối lượng thông dụng
| Độ dày (mm) | Khối lượng lý thuyết (kg/m²) |
| 0,10 | 0,79 |
| 0,15 | 1,18 |
| 0,20 | 1,57 |
| 0,30 | 2,36 |
| 0,50 | 3,93 |
| 0,80 | 6,28 |
| 1,00 | 7,85 |
Nguồn: khối lượng riêng SK5 ≈ 7,85 g/cm³ (trung bình khoảng 7,84–7,87 g/cm³). Công thức tính: Khối lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) × 7,85.
Ứng dụng
SK5 sau nhiệt luyện đạt độ cứng cao, được dùng phổ biến cho lưỡi cưa vòng, dao công nghiệp, lò xo lá kích thước nhỏ, dây cót, dụng cụ cầm tay (búa, rìu), lưỡi dao gọt/dao bào, và các chi tiết yêu cầu độ cứng bề mặt cao sau xử lý nhiệt.
Lưu ý kỹ thuật
SK5 cần qua nhiệt luyện (tôi + ram) để đạt độ cứng thiết kế; ở trạng thái cán nguội/ủ thông thường (khi xuất xưởng) độ cứng còn thấp (≤207 HB), khách hàng cần tự nhiệt luyện hoặc yêu cầu xử lý theo đơn hàng. Đây là thép carbon cao nên dễ nứt khi tôi nước — cần kiểm soát quy trình nhiệt luyện chặt chẽ, khuyến nghị tôi dầu hoặc môi trường làm nguội phù hợp theo khuyến cáo nhà sản xuất.
Xem thêm tại tongkhosatthep.vn: Thép băng cán nguội 65Mn · Thép cuộn cán nguội ASTM A1008 DS · Tất cả thép cuộn cán nguội
Liên hệ tongkhosatthep.vn để báo giá theo độ dày, khổ băng và số lượng. Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444. Giao hàng toàn quốc.
Tham khảo thêm các giải pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.vn để có thêm góc nhìn thực tế khi lựa chọn vật tư cho công trình.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.