Incoloy 800 Là Gì? So Sánh Với Inconel 625

Khi cần vật liệu chịu nhiệt và chống ăn mòn cao cấp nhưng tối ưu chi phí hơn Inconel, Incoloy 800 thường là lựa chọn được cân nhắc đầu tiên.

Ống hợp kim Incoloy 800 - tongkhosatthep.vn

So sánh nhanh Incoloy 800 và Inconel 625

  • Incoloy 800 (Ni-Fe-Cr): nhiệt độ vận hành liên tục đến khoảng 593°C, kháng nứt ăn mòn ứng suất do clorua tốt
  • Inconel 625 (Ni-Cr-Mo-Nb): chịu nhiệt cao hơn (đến khoảng 1.093°C), chống ăn mòn hóa chất mạnh và nước biển vượt trội
  • Incoloy 800 có chi phí hợp lý hơn, phù hợp phần lớn ứng dụng nhiệt độ cao thông thường

Nên chọn loại nào?

Nếu chỉ cần chịu nhiệt đến ~593°C và chống ăn mòn tổng quát, Incoloy 800 là lựa chọn kinh tế. Nếu môi trường ăn mòn cực mạnh (nước biển, hóa chất, H2S/CO2) hoặc nhiệt độ vượt 600°C, cần Inconel 625.

Tư vấn từ tongkhosatthep.vn

tongkhosatthep.vn tư vấn miễn phí giúp anh/chị chọn đúng hợp kim Niken theo bài toán chi phí – hiệu năng. Tham khảo thêm tại Siddhagiri Metals. Gọi Hotline: 0967 997 444Hotline 2: 0964 833 444.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *