
Ống thép đúc DN300 D323 (seamless carbon steel pipe) có đường kính ngoài 323,9mm (12″), sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A106 Grade B / API 5L Grade B, phương pháp đúc liền không mối hàn. Đây là kích cỡ phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp nặng, dẫn dầu khí và hơi nước áp suất cao.
Thông số kỹ thuật DN300 D323
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 323,9 mm (DN300 / 12″) |
| Tiêu chuẩn kích thước | ASME B36.10M |
| Vật liệu | Thép carbon (mác và tiêu chuẩn tùy nguồn hàng — xem ghi chú bên dưới) |
| Phương pháp sản xuất | Đúc liền (Seamless — SMLS) |
| Chiều dài cây | 6m hoặc 12m |
| Tiêu chuẩn vật liệu | Nhiều tiêu chuẩn tùy nguồn hàng: ASTM A106 Gr.B, API 5L Gr.B, JIS G3454/G3455 — liên hệ xác nhận theo lô hàng |
Lưu ý về tiêu chuẩn vật liệu: tongkhosatthep.vn cung cấp ống thép đúc seamless theo nhiều tiêu chuẩn tùy nguồn hàng: ASTM A106 Gr.B (hàng nhập khẩu), API 5L Gr.B (ứng dụng dầu khí, theo yêu cầu), JIS G3454/G3455 (nguồn Nhật Bản). Số liệu OD, chiều dày và khối lượng tuân theo ASME B36.10M và tương đồng giữa các tiêu chuẩn. Vui lòng liên hệ để xác nhận tiêu chuẩn vật liệu theo lô hàng cụ thể trước khi đặt hàng.
Bảng chiều dày và khối lượng theo ASME B36.10M
| Schedule / Chiều dày | Chiều dày (mm) | Đường kính trong (mm) | Khối lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| Sch 40 / STD | 9,52 | 304,86 | 73,79 |
| Sch 80 / XH | 12,70 | 298,50 | 97,46 |
| Sch 100 | 15,09 | 293,72 | 114,80 |
| Sch 120 | 17,48 | 289,00 | 131,98 |
| Sch 140 | 21,44 | 281,02 | 160,03 |
| Sch 160 | 25,40 | 273,10 | 186,88 |
Nguồn: ASME B36.10M — Welded and Seamless Wrought Steel Pipe. W = 0,02466 × T × (D − T) kg/m.
Ứng dụng
Đường ống dẫn dầu thô và khí tự nhiên cao áp liên nhà máy, hệ thống hơi nước chính trong nhà máy nhiệt điện và nhà máy lọc hóa dầu, đường ống cấp nước thô lưu lượng lớn cho khu công nghiệp và đô thị, cọc thép nhồi móng công trình dân dụng và hạ tầng cầu đường. DN300 (12″) là kích cỡ mốc quan trọng trong phân khúc ống đúc đường kính lớn.
Lưu ý kỹ thuật
Từ DN300 trở lên, cần xác định rõ tiêu chuẩn hệ thống (ASME B31.3, B31.4 hay B31.8) và áp suất làm việc tối đa trước khi chọn Schedule. Với hệ thống dầu khí, thường yêu cầu API 5L Grade X42, X52 hoặc cao hơn thay vì ASTM A106 thông thường.
Xem thêm tại tongkhosatthep.vn: Ống thép đúc seamless các cỡ · Phụ kiện ống thép (bích, co, tê, giảm) · Bích flange thép & Inox giá sỉ
Liên hệ tongkhosatthep.vn để báo giá theo Schedule và số lượng. Giao hàng toàn quốc.
Tham khảo thêm các giải pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép công nghiệp tại ongthepcongnghiep.com để có thêm góc nhìn thực tế khi lựa chọn vật tư cho công trình.
Giá bán: Liên hệ báo giá theo thời điểm, quy cách và số lượng. Gọi Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.