
Thép cuộn cán nguội SPCC là mác thép cuộn/tấm cán nguội carbon thấp phổ biến nhất theo tiêu chuẩn JIS G3141 của Nhật Bản, thuộc nhóm chất lượng thương phẩm (Commercial Quality). Đây là dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong gia công cơ khí, sản xuất đồ gia dụng và kết cấu nhẹ nhờ giá thành hợp lý, bề mặt nhẵn mịn và khả năng gia công (dập, uốn, hàn) ở mức thông dụng.
Thông số kỹ thuật thép cuộn cán nguội SPCC
| Mác thép / Designation | SPCC (Commercial Quality) |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS G3141 (Nhật Bản) |
| Carbon (C), tối đa | 0,12% |
| Mangan (Mn), tối đa | 0,50% |
| Phốt pho (P), tối đa | 0,040% |
| Lưu huỳnh (S), tối đa | 0,045% |
| Độ bền kéo (khi đặt hàng SPCCT) | ≥ 270 MPa |
| Độ giãn dài tối thiểu (mẫu No.5) | 32 – 39% tùy độ dày |
| Dạng cung cấp | Cuộn (coil) hoặc tấm cắt theo chiều dài |
Lưu ý về tiêu chuẩn vật liệu: theo JIS G3141, thành phần hóa học của SPCC chỉ mang tính chất tham khảo (informative) — yêu cầu bắt buộc của tiêu chuẩn là độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng và cấp nhiệt luyện/bề mặt. Nhà sản xuất có thể điều chỉnh thành phần hóa học miễn đạt cơ tính yêu cầu. tongkhosatthep.vn cung cấp theo lô hàng cụ thể — vui lòng liên hệ để xác nhận thông số và mill certificate (CO/CQ) trước khi đặt hàng.
Cấp nhiệt luyện và bề mặt của thép cuộn cán nguội SPCC
Thép cuộn cán nguội SPCC thường được cung cấp theo cấp nhiệt luyện tiêu chuẩn (Standard temper, ký hiệu S) với độ cứng tối đa khoảng 65 HRB, phù hợp gia công thông thường. Ngoài cấp tiêu chuẩn còn có các biến thể theo bề mặt hoặc trạng thái cán như SPCC-SB (bề mặt sáng bóng), SPCC-SD (bề mặt mờ) và SPCC Full Hard (cán cứng, không ủ, độ cứng và độ bền cao nhất trong dải nhiệt luyện) — mỗi loại được tongkhosatthep.vn giới thiệu chi tiết ở trang sản phẩm riêng.
Bảng độ dày và khối lượng thông dụng
| Độ dày (mm) | Khối lượng lý thuyết (kg/m²) |
|---|---|
| 0,30 | 2,36 |
| 0,50 | 3,93 |
| 0,80 | 6,28 |
| 1,00 | 7,85 |
| 1,20 | 9,42 |
| 1,50 | 11,78 |
| 2,00 | 15,70 |
Nguồn: khối lượng riêng thép carbon tiêu chuẩn ≈ 7,85 g/cm³ (7850 kg/m³), theo cơ sở tính khối lượng quy định trong JIS G3141. Công thức: Khối lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) × 7,85.
Ứng dụng của thép cuộn cán nguội SPCC
Nhờ mức giá cạnh tranh và khả năng gia công thông dụng, thép cuộn cán nguội SPCC được dùng phổ biến trong: vỏ tủ điện, khung kệ, chi tiết dập nguội không yêu cầu dập sâu, nguyên liệu sản xuất ống thép hộp/hình từ cuộn cán nguội, đồ gia dụng, chi tiết kết cấu nhẹ và các sản phẩm cơ khí gia công phổ thông khác.
Lưu ý kỹ thuật
SPCC là mác cơ bản, không dành cho các chi tiết dập vuốt sâu (deep drawing) — nếu cần độ dẻo cao hơn nên chọn SPCD (drawing quality) hoặc SPCE (deep drawing quality). Khi đặt hàng cần khai rõ cấp nhiệt luyện (A/S/8/4/2/1), loại bề mặt (bright/dull) và dung sai độ dày theo JIS G3141 để đảm bảo đúng yêu cầu gia công thực tế.
Tham khảo tiêu chuẩn gốc: Japanese Standards Association (JSA).
Xem thêm tại tongkhosatthep.vn: Thép cuộn cán nguội SPCD · Thép cuộn cán nguội ASTM A1008 DS · Tất cả thép cuộn cán nguội
Liên hệ tongkhosatthep.vn để báo giá thép cuộn cán nguội SPCC theo độ dày, khổ cuộn và số lượng. Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444. Giao hàng toàn quốc.
Giá bán: Liên hệ báo giá theo thời điểm, quy cách và số lượng. Gọi Hotline: 0967 997 444 – Hotline 2: 0964 833 444.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.