Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.
Ống thép chịu áp lực ASTM A106 (Grade B) là ống thép carbon liền mạch (seamless), được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A106 dành riêng cho ứng dụng dẫn hơi nước, dầu, khí ở nhiệt độ cao — là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất cho đường ống công nghiệp chịu áp lực và nhiệt độ.
Tổng Kho Mạnh Hải điều phối nguồn cung ống thép ASTM A106 Grade B theo quy cách (DN/NPS, Schedule) và yêu cầu hồ sơ của dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM A106 Grade B — Seamless Carbon Steel Pipe for High-Temperature Service |
| Phương pháp sản xuất | Đúc liền mạch (seamless), không có đường hàn |
| Carbon (C), tối đa | 0,30% |
| Mangan (Mn) | 0,29 – 1,06% |
| Photpho (P), tối đa | 0,035% |
| Lưu huỳnh (S), tối đa | 0,035% |
| Silic (Si), tối thiểu | 0,10% |
| Độ bền kéo tối thiểu | 415 MPa (60.000 psi) |
| Giới hạn chảy tối thiểu | 240 MPa (35.000 psi) |
| Quy cách kích thước | Theo ASME B36.10M (DN15 – DN600 phổ biến, tùy nguồn hàng) — [CẦN XÁC MINH] theo lô hàng cụ thể |
Nguồn: ASTM A106/A106M (Standard Specification for Seamless Carbon Steel Pipe for High-Temperature Service). Đây là yêu cầu tối thiểu theo tiêu chuẩn — giá trị thực tế của từng lô hàng cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate).
Việc xác định độ dày thành (Schedule) và giới hạn áp suất/nhiệt độ vận hành cụ thể cần tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế hệ thống áp lực áp dụng cho dự án — không suy diễn trực tiếp từ mác thép.
ASTM A106 Grade B khác gì ASTM A53?
A106 chỉ áp dụng cho ống liền mạch (seamless) và dành riêng cho dịch vụ nhiệt độ cao, trong khi A53 áp dụng cho cả ống hàn và liền mạch, phạm vi ứng dụng rộng hơn nhưng không chuyên biệt cho nhiệt độ cao như A106. Việc chọn tiêu chuẩn phù hợp cần dựa trên điều kiện vận hành cụ thể của hệ thống.
A106 Grade B chịu được nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
Giới hạn nhiệt độ/áp suất vận hành cụ thể phụ thuộc vào tính toán thiết kế theo tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ ASME B31.1/B31.3), không phải một con số cố định cho mọi trường hợp — cần kỹ sư thiết kế hệ thống xác định.
Làm sao xác nhận đúng tiêu chuẩn khi nhận hàng?
Đối chiếu chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate) theo ASTM A106 với mã heat/lot của lô hàng thực tế — nên yêu cầu rõ trong RFQ nếu dự án cần chứng từ này.
Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.
Báo giá theo từng quy cách, số lượng và thời điểm. Đơn hàng số lượng lớn được tư vấn mức giá phù hợp.
Cung cấp hóa đơn, chứng từ và hồ sơ sản phẩm theo thỏa thuận của từng đơn hàng.
Tiếp nhận và xử lý trường hợp sản phẩm giao sai quy cách hoặc có vấn đề theo chính sách bán hàng.
Hotline: 0967.997.444
Email: ongthephanxoan@gmail.com
Địa chỉ: Số nhà 11, Khu B20 TT Cơ khí 4, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
Thời gian làm việc: 8h - 17h từ thứ 2 - thứ 7