Ống thép Super Duplex 2507
fsjkfdsjfd

Lúng túng xác định khoảng cách an toàn trên cao tốc
Lúng túng xác định khoảng cách an toàn trên cao tốc
Ống thép Duplex 2205 chống ăn mòn là ống thép không gỉ hai pha (duplex), mã vật liệu UNS S32205 (tương đương S31803), có cấu trúc kim loại gồm khoảng 50% pha austenite và 50% pha ferrite — kết hợp độ bền cơ học cao của pha ferrite với khả năng chống ăn mòn tốt của pha austenite, phù hợp môi trường có clorua và ăn mòn ở mức trung bình đến cao.

Vel exercitationem, reprehenderit, quam quibusdam omnis, unde nulla numquam vero consequatur sed, soluta quo doloribus praesentium impedit deserunt voluptates quis autem! Dolor cupiditate voluptates temporibus debitis obcaecati minus, culpa ipsa.
| ab | ac | fsfsd | rewrw | resfsd |
| fafdsf | terreterter |
|
| chống ăn mòn công nghiệp. |
| chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | Tổng Kho Mạnh Hải điều phối nguồn cung ống thép Duplex 2205 theo yêu cầu | chống ăn mòn công nghiệp. |
| chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | Tổng Kho Mạnh Hải điều phối nguồn cung ống thép Duplex 2205 theo yêu cầu quy cách cụ thể của khách hàng, phục vụ các dự án hóa chất, xử lý nước, thực phẩm và các ứng dụng chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. |
| chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. |
| chống ăn mòn công nghiệp. |
| chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. | chống ăn mòn công nghiệp. |
Tổng Kho Mạnh Hải điều phối nguồn cung ống thép Duplex 2205 theo yêu cầu quy cách cụ thể của khách hàng, phục vụ các dự án hóa chất, xử lý nước, thực phẩm và các ứng dụng chống ăn mòn công nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã vật liệu | UNS S32205 (tương đương S31803) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A789 (ống hàn), ASTM A790 (ống đúc/liền mạch) |
| Crôm (Cr) | 22,0 – 23,0% |
| Niken (Ni) | 4,5 – 6,5% |
| Molypden (Mo) | 3,0 – 3,5% |
| Nitơ (N) | 0,14 – 0,20% |
| Carbon (C) | ≤ 0,03% |
| Độ bền kéo tối thiểu | 620 MPa |
| Giới hạn chảy tối thiểu (0,2%) | 450 MPa |
| Độ giãn dài tối thiểu | 25% |
| Độ cứng Brinell tối đa | 290 HB |
| PREN (Cr + 3,3×Mo + 16×N) | Khoảng 33 – 35 |
Nguồn: ASTM A789/A790 (đặc tính cơ học và thành phần hóa học UNS S32205/S31803). PREN tính theo công thức PREN = %Cr + 3,3×%Mo + 16×%N, dùng để so sánh khả năng chống ăn mòn rỗ giữa các mác thép không gỉ — không thay thế thử nghiệm ăn mòn thực tế.
Đây là ứng dụng điển hình mang tính tham khảo ngành — việc chọn vật liệu cho công trình/thiết bị cụ thể cần được kỹ sư thiết kế hoặc đơn vị tư vấn giám sát phê duyệt dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Duplex 2205 có thể hàn được không?
Có, nhưng cần quy trình hàn (WPS) phù hợp với thép hai pha — kiểm soát nhiệt đầu vào và vật liệu que hàn/dây hàn tương thích để giữ đúng tỷ lệ pha austenite/ferrite sau hàn.
Khi nào nên chọn Super Duplex 2507 thay vì Duplex 2205?
Khi môi trường vận hành có nồng độ clorua rất cao (nước biển sâu, hóa chất mạnh) hoặc yêu cầu PREN trên 40 — Super Duplex 2507 có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhưng chi phí cũng cao hơn. Nên đối chiếu điều kiện vận hành thực tế trước khi quyết định.
Làm sao xác nhận đúng mác thép khi nhận hàng?
Đối chiếu chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate) theo ASTM A789/A790 với mã heat/lot của lô hàng thực tế — nên yêu cầu rõ trong RFQ nếu dự án cần chứng từ này.
| STT | Tên sản phẩm | Đơn vị tính | Trọng lượng | Giá chưa VAT | Tổng giá chưa VAT | Giá có VAT | Tổng giá có VAT | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ống thép Super Duplex 2507 Xem chi tiết | ||||||||
| Ống thép cơ khí ST52 Xem chi tiết | ||||||||
| Ống thép hàn xoắn DN1400 Xem chi tiết | ||||||||
fsjkfdsjfd Ống thép chịu áp lực ASTM A106 (Grade B) là ống thép carbon liền mạch (seamless), được sản xuất theo... Ống thép chịu áp lực là nhóm ống thép được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn dành...Hình ảnh sản phẩm
Ống thép Super Duplex 2507
Ống thép chịu áp lực ASTM A106
Ống thép chịu áp lực
Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.
Báo giá theo từng quy cách, số lượng và thời điểm. Đơn hàng số lượng lớn được tư vấn mức giá phù hợp.
Cung cấp hóa đơn, chứng từ và hồ sơ sản phẩm theo thỏa thuận của từng đơn hàng.
Tiếp nhận và xử lý trường hợp sản phẩm giao sai quy cách hoặc có vấn đề theo chính sách bán hàng.
Hotline: 0967.997.444
Email: ongthephanxoan@gmail.com
Địa chỉ: Số nhà 11, Khu B20 TT Cơ khí 4, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
Thời gian làm việc: 8h - 17h từ thứ 2 - thứ 7