Ống thép Duplex 2205 chống ăn mòn là ống thép không gỉ hai pha (duplex), mã vật liệu UNS S32205 (tương đương S31803), có cấu trúc kim loại gồm khoảng 50% pha austenite và 50% pha ferrite — kết hợp độ bền cơ học cao của pha ferrite với khả năng chống ăn mòn tốt của pha austenite, phù hợp môi trường có clorua và ăn mòn ở mức trung bình đến cao.
Tổng Kho Mạnh Hải điều phối nguồn cung ống thép Duplex 2205 theo yêu cầu quy cách cụ thể của khách hàng, phục vụ các dự án hóa chất, xử lý nước, thực phẩm và các ứng dụng chống ăn mòn công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật (theo ASTM A789/A790, UNS S32205)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã vật liệu | UNS S32205 (tương đương S31803) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A789 (ống hàn), ASTM A790 (ống đúc/liền mạch) |
| Crôm (Cr) | 22,0 – 23,0% |
| Niken (Ni) | 4,5 – 6,5% |
| Molypden (Mo) | 3,0 – 3,5% |
| Nitơ (N) | 0,14 – 0,20% |
| Carbon (C) | ≤ 0,03% |
| Độ bền kéo tối thiểu | 620 MPa |
| Giới hạn chảy tối thiểu (0,2%) | 450 MPa |
| Độ giãn dài tối thiểu | 25% |
| Độ cứng Brinell tối đa | 290 HB |
| PREN (Cr + 3,3×Mo + 16×N) | Khoảng 33 – 35 |
Nguồn: ASTM A789/A790 (đặc tính cơ học và thành phần hóa học UNS S32205/S31803). PREN tính theo công thức PREN = %Cr + 3,3×%Mo + 16×%N, dùng để so sánh khả năng chống ăn mòn rỗ giữa các mác thép không gỉ — không thay thế thử nghiệm ăn mòn thực tế.
Vì sao chọn Duplex 2205?
- Độ bền cơ học cao hơn inox austenitic thông thường: giới hạn chảy tối thiểu 450 MPa, cao gần gấp đôi so với inox 304/316L (khoảng 205-240 MPa), cho phép giảm độ dày thành ống trong một số thiết kế — cần kỹ sư thiết kế tính toán và phê duyệt cụ thể.
- Chống ăn mòn tốt hơn 316L trong môi trường clorua: PREN cao hơn giúp chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt hơn trong môi trường có clorua trung bình.
- Chống ăn mòn ứng suất (stress corrosion cracking) tốt hơn: cấu trúc hai pha giúp giảm nguy cơ nứt do ăn mòn ứng suất so với inox austenitic đơn pha trong một số môi trường.
- Chi phí hợp lý hơn Super Duplex: mức chống ăn mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp mà không cần chi phí cao như Super Duplex 2507 (dùng cho môi trường khắc nghiệt hơn như nước biển sâu).
Ứng dụng điển hình
- Thiết bị và đường ống trong ngành hóa chất, xử lý nước thải công nghiệp.
- Thiết bị trao đổi nhiệt trong môi trường có clorua trung bình.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm cần chống ăn mòn và độ bền cơ học.
- Kết cấu chịu tải trong môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.
Đây là ứng dụng điển hình mang tính tham khảo ngành — việc chọn vật liệu cho công trình/thiết bị cụ thể cần được kỹ sư thiết kế hoặc đơn vị tư vấn giám sát phê duyệt dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Cách chọn và đặt hàng
- Mác thép/tiêu chuẩn: UNS S32205 theo ASTM A789 (hàn) hoặc A790 (đúc/liền mạch).
- Quy cách: đường kính ngoài (OD), độ dày thành (WT hoặc Schedule), chiều dài cắt.
- Dạng ống: ống hàn (welded) hay ống đúc/liền mạch (seamless).
- Số lượng: tính theo mét dài hoặc số cây, kèm khối lượng dự kiến nếu có.
- Yêu cầu hồ sơ: CO/CQ, chứng chỉ thử nghiệm cơ tính — cần xác nhận cụ thể theo lô hàng.
Câu hỏi thường gặp
Duplex 2205 có thể hàn được không?
Có, nhưng cần quy trình hàn (WPS) phù hợp với thép hai pha — kiểm soát nhiệt đầu vào và vật liệu que hàn/dây hàn tương thích để giữ đúng tỷ lệ pha austenite/ferrite sau hàn.
Khi nào nên chọn Super Duplex 2507 thay vì Duplex 2205?
Khi môi trường vận hành có nồng độ clorua rất cao (nước biển sâu, hóa chất mạnh) hoặc yêu cầu PREN trên 40 — Super Duplex 2507 có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhưng chi phí cũng cao hơn. Nên đối chiếu điều kiện vận hành thực tế trước khi quyết định.
Làm sao xác nhận đúng mác thép khi nhận hàng?
Đối chiếu chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate) theo ASTM A789/A790 với mã heat/lot của lô hàng thực tế — nên yêu cầu rõ trong RFQ nếu dự án cần chứng từ này.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.