Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.
Ống thép Super Duplex 2507 là dòng ống thép không gỉ hai pha cấp cao (super duplex), mã vật liệu UNS S32750 (tương đương EN 1.4410), được phát triển cho các môi trường ăn mòn khắc nghiệt hơn so với Duplex 2205 — đặc biệt là môi trường có nồng độ clorua cao, nước biển, hóa chất axit và khí có tính ăn mòn mạnh. Cấu trúc kim loại gồm khoảng 50% pha austenite và 50% pha ferrite giúp ống vừa có độ bền cơ học cao vừa có khả năng chống ăn mòn vượt trội, cùng với chỉ số PREN (Pitting Resistance Equivalent Number) trên 41 — cao hơn đáng kể so với hầu hết các mác inox austenitic thông dụng như 304, 316L và cả Duplex 2205 tiêu chuẩn.
Tổng Kho Mạnh Hải điều phối nguồn cung ống thép Super Duplex 2507 theo yêu cầu quy cách cụ thể của khách hàng (đường kính, độ dày, chiều dài, dạng đúc/hàn), phục vụ các dự án dầu khí ngoài khơi, hóa chất, xử lý nước biển và các ứng dụng chống ăn mòn cấp cao. Thông tin dưới đây giúp anh/chị đối chiếu quy cách trước khi gửi yêu cầu báo giá (RFQ).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã vật liệu | UNS S32750 (tương đương EN 1.4410) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A789 (ống hàn), ASTM A790 (ống đúc/liền mạch) |
| Crôm (Cr) | 24,0 – 26,0% |
| Niken (Ni) | 6,0 – 8,0% |
| Molypden (Mo) | 3,0 – 5,0% |
| Nitơ (N) | 0,24 – 0,32% |
| Carbon (C) | ≤ 0,03% |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 800 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength, 0,2%) | ≥ 550 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 15% |
| Độ cứng Brinell | ≤ 293 HB |
| PREN (Cr + 3,3×Mo + 16×N) | > 41 |
| Nhiệt độ ủ dung dịch (solution annealing) | 1025 – 1125°C, làm nguội nhanh |
| Quy cách đường kính/độ dày | Theo yêu cầu dự án — [CẦN XÁC MINH] tồn kho/lô hàng cụ thể |
Nguồn: ASTM A789/A790 (đặc tính cơ học và thành phần hóa học UNS S32750). Giá trị PREN tính theo công thức PREN = %Cr + 3,3×%Mo + 16×%N, là công thức phổ biến dùng để so sánh khả năng chống ăn mòn rỗ giữa các mác thép không gỉ, không thay thế cho thử nghiệm ăn mòn thực tế theo tiêu chuẩn ASTM G48 hoặc tương đương.
Super Duplex 2507 và Duplex 2205 đều là thép không gỉ hai pha, nhưng khác nhau về mức độ hợp kim hóa và khả năng chống ăn mòn:
Việc lựa chọn giữa hai mác này cần dựa trên đánh giá môi trường vận hành thực tế (nồng độ clorua, nhiệt độ, pH, áp suất) của kỹ sư thiết kế hoặc đơn vị tư vấn — Tổng Kho Mạnh Hải hỗ trợ cung cấp dữ liệu vật liệu để tham khảo, không thay thế vai trò thẩm định kỹ thuật của dự án.
Ống thép Super Duplex 2507 thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cấp cao:
Đây là các ứng dụng điển hình mang tính tham khảo ngành, không phải khuyến nghị thay thế hồ sơ thiết kế — mọi lựa chọn vật liệu cho công trình/thiết bị cụ thể cần được kỹ sư thiết kế hoặc đơn vị tư vấn giám sát phê duyệt dựa trên đầy đủ điều kiện vận hành, tải trọng và tiêu chuẩn áp dụng.
Để nhận báo giá chính xác cho ống thép Super Duplex 2507, anh/chị vui lòng cung cấp các thông tin sau khi gửi RFQ:
Do Super Duplex 2507 là vật liệu đặc chủng, thời gian tìm nguồn và xác nhận khả năng đáp ứng có thể lâu hơn các mác thép phổ thông — Tổng Kho Mạnh Hải sẽ phản hồi xác nhận đã tiếp nhận yêu cầu trước, sau đó điều phối tìm nguồn phù hợp và báo giá chính thức theo lô hàng cụ thể.
Super Duplex 2507 có thể hàn được không?
Có, nhưng cần quy trình hàn (WPS) phù hợp với thép hai pha cấp cao — kiểm soát nhiệt đầu vào và vật liệu que hàn/dây hàn tương thích để giữ đúng tỷ lệ pha austenite/ferrite sau hàn. Việc hàn cần thợ hàn có chứng chỉ phù hợp và quy trình được phê duyệt theo yêu cầu dự án.
Super Duplex 2507 có thể thay thế Duplex 2205 trong mọi trường hợp không?
Về mặt kỹ thuật có thể dùng thay thế do có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao hơn, nhưng không phải lựa chọn kinh tế nếu môi trường vận hành không đòi hỏi mức chống ăn mòn cao như vậy. Nên đối chiếu điều kiện vận hành thực tế trước khi quyết định.
Làm sao xác nhận đúng mác thép khi nhận hàng?
Đối chiếu chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate) theo tiêu chuẩn ASTM A789/A790 với mã heat/lot của lô hàng thực tế — đây là chứng từ của lô hàng cụ thể, khác với catalogue kỹ thuật chung của nhà sản xuất. Anh/chị nên yêu cầu rõ trong RFQ nếu dự án cần loại chứng từ này.
Hỗ trợ giao thép đến công trình, kho hàng và địa điểm theo yêu cầu. Thời gian và chi phí vận chuyển được báo trước.
Báo giá theo từng quy cách, số lượng và thời điểm. Đơn hàng số lượng lớn được tư vấn mức giá phù hợp.
Cung cấp hóa đơn, chứng từ và hồ sơ sản phẩm theo thỏa thuận của từng đơn hàng.
Tiếp nhận và xử lý trường hợp sản phẩm giao sai quy cách hoặc có vấn đề theo chính sách bán hàng.
Hotline: 0967.997.444
Email: ongthephanxoan@gmail.com
Địa chỉ: Số nhà 11, Khu B20 TT Cơ khí 4, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
Thời gian làm việc: 8h - 17h từ thứ 2 - thứ 7